Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chukotko-Kamchatkan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ ngôn ngữ ở vùng đông bắc Siberia
danh từ riêng
A language family of northeastern Siberia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chukchian
Chukotan
Chukotian
Kamchukchee
Kamchukotic
Luoravetlan
Xem thêm 1
AI
1
Một họ ngôn ngữ ở vùng đông bắc Siberia
1
Một họ ngôn ngữ ở vùng đông bắc Siberia
1
Một họ ngôn ngữ ở vùng đông bắc Siberia