Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kamchukchee
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngữ hệ Chukotko-Kamchatkan
danh từ riêng
Chukotko-Kamchatkan language family
AI
1
Ngữ hệ Chukotko-Kamchatkan
1
Ngữ hệ Chukotko-Kamchatkan
1
Ngữ hệ Chukotko-Kamchatkan