Nghĩa chính
- Khu vực ở Đông Nam Á; phần đảo Borneo của Indonesiadanh từ riêngA region in Southeast Asia; the Indonesian part of the island of Borneo.
- Đồng nghĩa với Borneodanh từ riêngSynonym of Borneo
- Thành viên của một bộ tộc hoặc nhóm dân tộc và ngôn ngữ bản địa ở đảo Kalimantandanh từA member of a tribe or ethnic and linguistic group native to Kalimantan island.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KalimantanDạng gốc (base form)
- KalimantansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Kalimantandanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Indonesia |
| West Kalimantandanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Indonesia. Thủ đô và thành phố lớn nhất: Pontianak |
| North Kalimantandanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Indonesia |
| South Kalimantandanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Indonesia |
| Central Kalimantandanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Indonesia |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng IndonesiaKalimantan