Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
East Kalimantan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tỉnh của Indonesia
danh từ riêng
A province of Indonesia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
East Borneo
Kalimantan Timur
AI
1
Tỉnh của Indonesia
1
Tỉnh của Indonesia
1
Tỉnh của Indonesia