Dịch

Kala

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phạndanh từ riêngA surname from Sanskrit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KalaDạng gốc (base form)
  2. KalasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

El Kaladanh từ riêngThị trấn và cảng ở tỉnh El Taref, Algeria
Kala Katodanh từ riêngPhong trào Kinh Qur'an có trụ sở tại Niger và Nigeria
kala-azardanh từBệnh sốt rét (ở vùng nhiệt đới do rệp và bọ chét truyền cho)
kala namakdanh từLà loại muối mỏ có vị cay nồng, được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ
kala juggahdanh từ“Góc tối” hoặc khu vực khuất trong quán bar, vũ trường, v.v. dùng để tán tỉnh
Kala Lagaw Yadanh từ riêngNgôn ngữ Pama-Nyungan được nói ở phía tây Quần đảo eo biển Torres

AI