Dịch

kalam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thần học suy đoándanh từkhông đếm được (uncountable)Speculative theology.

Cụm từ (phrase)

kalamata olivedanh từGiống ô liu có quả nhỏ có nguồn gốc ở miền nam Hy Lạp xung quanh Kalamata và Mani, sản xuất một loại dầu chất lượng cao, được đánh giá cao

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpكَلَامkalām“literary speech”

AI