kalam
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thần học suy đoándanh từkhông đếm được (uncountable)Speculative theology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kalamata olivedanh từ | danh từ | Giống ô liu có quả nhỏ có nguồn gốc ở miền nam Hy Lạp xung quanh Kalamata và Mani, sản xuất một loại dầu chất lượng cao, được đánh giá cao |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpكَلَامkalām“literary speech”