Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kalamein
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm ốp kim loại trên gỗ, dùng cho cửa chống cháy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
đứng trước danh từ
(attributive)
Metal cladding over wood, used for fire doors.
AI
1
Tấm ốp kim loại trên gỗ
1
Tấm ốp kim loại trên gỗ
1
Tấm ốp kim loại trên gỗ