Dịch

kala namak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là loại muối mỏ có vị cay nồng, được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độdanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of rock salt with a pungent flavour, used in Indian cuisine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , kālā namak . Behura, 1947, (Behura 1962, . 133)
  • , , egg-like . namak, ,

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiकाला नमकkālā namak

AI