Dịch

black salt

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈsɒlt/US/ˈblæk ˈsɑlt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với kala namakdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of kala namak.
  2. Muối biển trộn với than hoạt tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Sea salt blended with activated charcoal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

black saltsdanh từKali thô

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI