Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với kala namakdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of kala namak.
- Muối biển trộn với than hoạt tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Sea salt blended with activated charcoal.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black saltsdanh từ | danh từ | Kali thô |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)