Nghĩa chính
- Bệnh sốt rét (ở vùng nhiệt đới do rệp và bọ chét truyền cho)danh từkhông đếm được (uncountable)Visceral leishmaniasis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kala-azarDạng gốc (base form)
- kala-azarsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .