Dịch

kala-azar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh sốt rét (ở vùng nhiệt đới do rệp và bọ chét truyền cho)danh từkhông đếm được (uncountable)Visceral leishmaniasis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kala-azarDạng gốc (base form)
  2. kala-azarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI