Dịch

Kabbalah

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các giáo lý Do Thái huyền bí dựa trên cách đọc bí truyền của kinh thánh tiếng Do Tháidanh từ riêngA body of mystical Jewish teachings based on an esoteric reading of the Hebrew scriptures.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KabbalahDạng gốc (base form)
  2. kabbalahsSố nhiều (plural)
  3. KabbalahsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kabbalah braceletdanh từLoại bùa làm từ sợi len mỏng màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm, theo truyền thống được đeo ở cổ tay trái

Ví dụ

  • , .
  • .
  • "" , "."

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiקַבָּלָהkabalá“Jewish mysticism”

Cùng gốc (doublet)cabal

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI