Nghĩa chính
- Tập hợp các giáo lý Do Thái huyền bí dựa trên cách đọc bí truyền của kinh thánh tiếng Do Tháidanh từ riêngA body of mystical Jewish teachings based on an esoteric reading of the Hebrew scriptures.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kabbalah braceletdanh từ | danh từ | Loại bùa làm từ sợi len mỏng màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm, theo truyền thống được đeo ở cổ tay trái |
Ví dụ
- , .
- .
- "" , "."
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiקַבָּלָהkabalá“Jewish mysticism”
Cùng gốc (doublet)cabal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha