Dịch

K-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Hàn; được sử dụng để tạo thành danh từ liên quan đến văn hóa (phổ biến) của Hàn Quốctiền tốKorean; used to form nouns relating to the (popular) culture of South Korea.

Cụm từ (phrase)

algebraic K-theorydanh từLý thuyết K được nghiên cứu từ quan điểm của đại số
Pha̍k-fa-sṳMột cách chính tả dựa trên bảng chữ cái Latinh cho người Khách Gia
K-horrordanh từTiểu thuyết kinh dị Hàn Quốc
K-beautydanh từCác sản phẩm và thực hành mỹ phẩm có nguồn gốc từ Hàn Quốc
K-fooddanh từẨm thực Hàn Quốc
K-popdanh từK-Pop
K-dramadanh từPhim truyền hình dài tập kịch tính được sản xuất tại Hàn Quốc
K-filmChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Korean

Ví dụ

  • , ,
  • -> ->, English-Kadazan .

AI