Dịch

algebraic K-theory

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lý thuyết K được nghiên cứu từ quan điểm của đại sốdanh từkhông đếm được (uncountable)K-theory studied from the point of view of algebra.

Cụm từ (phrase)

higher algebraic K-theoryChưa có nghĩa

Ví dụ

  • . .
  • : #95;0 .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI