Dịch

K-drama

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phim truyền hình dài tập kịch tính được sản xuất tại Hàn Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Dramatic television series produced in South Korea.
  2. Bộ phim truyền hình riêng lẻ thuộc thể loại nàydanh từđếm được (countable)An individual television series of this genre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. K-dramaDạng gốc (base form)
  2. K-dramasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , cat’s .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

K-“Korean”drama

AI