K-drama
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phim truyền hình dài tập kịch tính được sản xuất tại Hàn Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Dramatic television series produced in South Korea.
- Bộ phim truyền hình riêng lẻ thuộc thể loại nàydanh từđếm được (countable)An individual television series of this genre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- K-dramaDạng gốc (base form)
- K-dramasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , cat’s .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa