Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Judeo-German
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Yiddish
danh từ riêng
Synonym of Yiddish.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Yiddish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
judeoalemán
giống đực
Do Thái-Đức
Nguồn gốc
(etymology)
Judeo-
+
German
Ví dụ
Alternatively
,
some
view
"
oy
vey
"
as
being
entirely
Yiddish
(
Judeo-German
)
in
origin
.
My
dream
is
to
study
Judeo-German
in
Vilnius
.
AI
1
Đồng nghĩa với Yiddish
1
Đồng nghĩa với Yiddish
1
Đồng nghĩa với Yiddish