Dịch

Judeo-German

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Yiddishdanh từ riêngSynonym of Yiddish.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , " vey" () .
  • .

AI