Nghĩa chính
- Tên gọi thân mật của Joshuadanh từ riêngA diminutive of the male given name Joshua.
- Joshdanh từ riêngA city mentioned in the Book of Mormon.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Josh.danh từ riêng | danh từ riêng | (Kinh Thánh) Dạng viết tắt của Joshua |
| rogan joshdanh từ | danh từ | Món cà ri Kashmiri được làm từ thịt đỏ, thịt cừu hoặc dê truyền thống có hương vị bột ớt đỏ |
| josh with someone | Trêu đùa ai đó | |
| Joshua treedanh từ | danh từ | Cây Joshua |
Ví dụ
- , , .