joshi
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đấu vật nữ Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)Japanese women's professional wrestling
- Nữ đô vật Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)A female Japanese professional wrestler
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joshiDạng gốc (base form)
- joshisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] [] , , . .[Naoko] Sato và [Makiko] Ueda còn trẻ và quyến rũ, không giống như một số phụ nữ to con, lớn tuổi hơn đã thống trị môn thể thao này ở Nhật Bản cho đến thời điểm đó. Họ đã mang sự trẻ trung và sức hấp dẫn giới tính vào đấu vật joshi và nhanh chóng trở thành một hiện tượng văn hóa đại chúng.