Dịch

joshiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng vui vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being joshy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , boy-dog . , .

AI