Josephson
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ tiếng Anh có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngAn English surname originating as a patronymic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JosephsonDạng gốc (base form)
- JosephsonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Josephson effectdanh từ | danh từ | Dòng điện có điện áp bằng 0 của các electron ghép cặp thông qua liên kết yếu giữa các chất siêu dẫn |
| Josephson junctiondanh từ | danh từ | Hàng rào cách điện yếu giữa hai chất siêu dẫn, được sử dụng làm công tắc cực nhanh |
| Josephson-Anderson relation | Chưa có nghĩa |