Dịch

Josephson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ tiếng Anh có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngAn English surname originating as a patronymic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JosephsonDạng gốc (base form)
  2. JosephsonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Josephson effectdanh từDòng điện có điện áp bằng 0 của các electron ghép cặp thông qua liên kết yếu giữa các chất siêu dẫn
Josephson junctiondanh từHàng rào cách điện yếu giữa hai chất siêu dẫn, được sử dụng làm công tắc cực nhanh
Josephson-Anderson relationChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI