Dịch

Jo

danh từ riêng (proper noun)
UK/d͡ʒəʊ/US/d͡ʒoʊ/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngA female given name.

Cụm từ (phrase)

Jo.danh từ riêngViết tắt của John
Jo-Anndanh từ riêngTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, một trong những biến thể chính tả của Joanne ở thế kỷ 20
Scar-Jodanh từ riêngViết tắt âm tiết của Scarlett Johansson
Jo-Annedanh từ riêngTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, một trong những biến thể chính tả của Joanne ở thế kỷ 20
Jo blockdanh từHợp chất cắt của khối Johansson
Jo-Jo bookdanh từĐồng nghĩa với Tijuana Bible
jo-jeezlytính từBướng bỉnh, gắt gỏng
Jo Daviess Countydanh từ riêngMột trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Galena

Ví dụ

  • 50 Oregon’s , party’s , .
  • , .
  • " ," .

AI