Nghĩa chính
- Người Jiedanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An ancient tribe of northern China, who were regarded as one of the Five Barbarians by the Han people.
- Tiếng Jiedanh từ riêngThe language spoken by the Jie people, attested only in a fragment in the Book of Jin.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jie jiedanh từ | danh từ | Cách xưng hô của chị gái trong các gia đình Trung Quốc |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại^羯
- từ tiếng Hán trung cổ羯kjot