Kjet
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với Jiedanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of Jie (“Jie people”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Jie
- Synonym of Jie (“Jie language”).
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hán trung cổ羯kjot