Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jew-hatred
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
dʒ
uː
h
eɪ
t
ɹ
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa bài Do Thái, sự căm ghét người Do Thái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Anti-Semitism, a hatred of Jews.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Jew-hate
Nguồn gốc
(etymology)
Jew
+
hatred
dịch sát từ tiếng Đức
Judenhass
AI
1
Chủ nghĩa bài Do Thái
1
Chủ nghĩa bài Do Thái
1
Chủ nghĩa bài Do Thái