Jenni
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên riêng cho nữ Jenniferdanh từ riêngA diminutive of the female given name Jennifer.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jennings Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Vernon. Được đặt theo tên của Jonathon Jennings |
| Jennifer Aniston neurondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với grandmother cell |
Ví dụ
- , […]
- , fire-engine , . , . , six-story . .