Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jennie
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Jenny
danh từ riêng
A female given name, variant of Jenny.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jennie
jennie
r
Người đã hoàn thành việc buộc dây vào những tấm thiệp sẵn sàng để bán
danh từ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ