Jello
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món tráng miệng được làm bằng cách đun sôi gelatin trong nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)A dessert made by boiling gelatin in water.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jello saladdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với congealed salad |
| jello shooterdanh từ | danh từ | Món ăn nhẹ có cồn phục vụ trong các bữa tiệc, hộp đêm hoặc quán bar, được làm từ Jell-O nhưng thay thế toàn bộ hoặc một phần nước bằng rượu vodka hoặc rượu rum. Thường được cắt thành khối nhỏ (~ 1,5 oz.) hoặc đông lạnh và bán riêng lẻ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc JelloVí dụ
- " . ."
- , SFU, , .
- ! , , ? , .