Dịch

Jello

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng được làm bằng cách đun sôi gelatin trong nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)A dessert made by boiling gelatin in water.

Cụm từ (phrase)

jello saladdanh từĐồng nghĩa với congealed salad
jello shooterdanh từMón ăn nhẹ có cồn phục vụ trong các bữa tiệc, hộp đêm hoặc quán bar, được làm từ Jell-O nhưng thay thế toàn bộ hoặc một phần nước bằng rượu vodka hoặc rượu rum. Thường được cắt thành khối nhỏ (~ 1,5 oz.) hoặc đông lạnh và bán riêng lẻ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • " . ."
  • , SFU, , .
  • ! , , ? , .

AI