Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jaletina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thạch
danh từ
jello
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jaletina
Dạng gốc
(base form)
jaletina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jello
Thạch rau câu
Jello
Món tráng miệng được làm bằng cách đun sôi gelatin trong nước
AI
1
Thạch
1
Thạch
1
Thạch