Dịch

jello salad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với congealed saladdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of congealed salad.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jello saladDạng gốc (base form)
  2. jello saladsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI