jello salad
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với congealed saladdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of congealed salad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jello saladDạng gốc (base form)
- jello saladsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa