Dịch

jello shooter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn nhẹ có cồn phục vụ trong các bữa tiệc, hộp đêm hoặc quán bar, được làm từ Jell-O nhưng thay thế toàn bộ hoặc một phần nước bằng rượu vodka hoặc rượu rum. Thường được cắt thành khối nhỏ (~ 1,5 oz.) hoặc đông lạnh và bán riêng lẻdanh từAn alcoholic snack served at parties, nightclubs or bars, made from Jell-O but substituting vodka or rum for all or part of the water. Normally cut into small cubes (~1.5 oz.) or frozen and sold individually.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jello shooterDạng gốc (base form)
  2. jello shootersSố nhiều (plural)

AI