Jeff
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên gọi thân mật của Jeffrey, Jeffery, Jefferey, Jeffry hoặc Jeffersondanh từ riêngA diminutive of the male given names Jeffrey, Jeffery, Jefferey, Jeffry, or Jefferson.
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JeffDạng gốc (base form)
- JeffsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jeff Davisdanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của Jeff Davis County: một quận ở Georgia, Hoa Kỳ |
| Jeff Davis Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hazlehurst |
| eff and jeffđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với eff and blind |
| Mutton Jefftính từ | tính từ | Điếc |
| Mutt and Jeffdanh từ riêng, danh từ, tính từ | danh từ riêng, danh từ, tính từ | Tên được đặt cho một cặp bạn đồng hành, thường là nam, một người cao và một người thấp |
| Jeff Davis's necktiedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Sherman necktie |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Jeff- JeffersonHọ Jeffersondanh từ riêng, danh từB2
- JeffreyTên riêng dành cho nam giới trong các ngôn ngữ Đức, cách viết thông thường của Geoffrey ở Hoa Kỳ. Phổ biến vào nửa sau của thế kỷ 20danh từ riêng
- JefferyTên riêng dành cho nam giới trong các ngôn ngữ Đức, biến thể của Jeffreydanh từ riêng
- JeffriesMột họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêng
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiGeffrey
Ví dụ
- Anthony’s $1 $250,000 , .
- .
- .