Dịch

Jeff

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên gọi thân mật của Jeffrey, Jeffery, Jefferey, Jeffry hoặc Jeffersondanh từ riêngA diminutive of the male given names Jeffrey, Jeffery, Jefferey, Jeffry, or Jefferson.
  2. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JeffDạng gốc (base form)
  2. JeffsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Jeff Davisdanh từ riêngDạng tỉnh lược của Jeff Davis County: một quận ở Georgia, Hoa Kỳ
Jeff Davis Countydanh từ riêngQuận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hazlehurst
eff and jeffđộng từĐồng nghĩa với eff and blind
Mutton Jefftính từĐiếc
Mutt and Jeffdanh từ riêng, danh từ, tính từTên được đặt cho một cặp bạn đồng hành, thường là nam, một người cao và một người thấp
Jeff Davis's necktiedanh từĐồng nghĩa với Sherman necktie

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiGeffrey

Ví dụ

  • Anthony’s $1 $250,000 , .
  • .
  • .

AI