Dịch

Java plum

danh từ (noun)
US/ˈdʒɑvə ˈplʌm/

Nghĩa chính

  1. Các loài Syzygium cumini, có nguồn gốc từ Nam Á, Đông Nam Á và Malesia, đều được giới thiệu rộng rãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of the species Syzygium cumini, native to south Asia, southeast Asia, and Malesia, widely introduced.
  2. Con lợn mận hoặc mombin màu vàng (Spondias mombin), của châu Mỹ nhiệt đớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hog plum or yellow mombin (Spondias mombin), of the tropical Americas.
  3. Quả của những cây như vậydanh từThe fruit of such trees.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Java plumDạng gốc (base form)
  2. Java plumsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI