Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jambolan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với jambul
danh từ
Synonym of jambul.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jambolan
Dạng gốc
(base form)
jambolan
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jambul
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jambolan
jambolan
a
Syzygium cumini, một loại cây myrtaceous ở Tây Ấn và châu Mỹ nhiệt đới với vỏ làm se và quả ăn được
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với jambul
1
Đồng nghĩa với jambul
1
Đồng nghĩa với jambul