jamun
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với jambuldanh từSynonym of jambul.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jamunDạng gốc (base form)
- jamunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gulab jamundanh từ | danh từ | Món tráng miệng Nam Á được làm từ sữa đặc được chiên giòn và ngâm trong xi-rô |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiजामुनjāmun