Dịch

jamun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với jambuldanh từSynonym of jambul.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jamunDạng gốc (base form)
  2. jamunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gulab jamundanh từMón tráng miệng Nam Á được làm từ sữa đặc được chiên giòn và ngâm trong xi-rô

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiजामुनjāmun

AI