Dịch

gulab jamun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng Nam Á được làm từ sữa đặc được chiên giòn và ngâm trong xi-rôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A South Asian dessert made from milk solids that are deep-fried and soaked in syrup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gulab jamunDạng gốc (base form)
  2. gulab jamunsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnگُلَابgulāb

Ví dụ

  • gulab . dark-golden .
  • gulab .

AI