gulab jamun
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món tráng miệng Nam Á được làm từ sữa đặc được chiên giòn và ngâm trong xi-rôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A South Asian dessert made from milk solids that are deep-fried and soaked in syrup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gulab jamunDạng gốc (base form)
- gulab jamunsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnگُلَابgulāb
Ví dụ
- gulab . dark-golden .
- gulab .