Dịch

Jacoby

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JacobyDạng gốc (base form)
  2. JacobiesSố nhiều (plural)
  3. JacobysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Jacoby transferdanh từQuy ước trong hầu hết các hệ thống đấu thầu bắc cầu do người phản hồi khởi xướng sau giá thầu mở đầu không thắng của đối tác, buộc người mở cuộc phải trả giá lại trong vụ kiện được người phản hồi xếp hạng ngay trên giá thầu đó

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI