Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jacoby transferdanh từ | danh từ | Quy ước trong hầu hết các hệ thống đấu thầu bắc cầu do người phản hồi khởi xướng sau giá thầu mở đầu không thắng của đối tác, buộc người mở cuộc phải trả giá lại trong vụ kiện được người phản hồi xếp hạng ngay trên giá thầu đó |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha