Dịch

Innocent

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. InnocentDạng gốc (base form)
  2. InnocentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

innocent agentdanh từNgười vô tình, vô ý hoặc bị ép buộc, ép buộc thực hiện hành vi phạm tội thay mặt cho người khác
innocent passagedanh từViệc các tàu dân sự (và ở một số quốc gia cũng có cả quân sự) đi qua vùng lãnh hải và quần đảo của quốc gia nước ngoài mà không bị can thiệp, phải tuân theo hành vi tốt của các tàu và thủy thủ đoàn
innocent bystanderdanh từNgười qua đường vô tội
innocent as a lambtính từRất ngây thơ
innocent as a newborn babetính từHoàn toàn vô tội
innocent as the babe unborntính từHoàn toàn vô tội
innocent as the child unborntính từHoàn toàn vô tội
innocent faceGương mặt ngây thơ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI