Ila
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Con của Vaivasvata Manu, người thay đổi giới tính giữa nam và nữdanh từ riêngchild of Vaivasvata Manu, who alternates genders between a man and a woman
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độdanh từ riêngA female given name from Sanskrit used in India.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ne'iladanh từ | danh từ | Buổi cầu nguyện của người Do Thái được tổ chức vào lúc kết thúc Yom Kippur, khi những lời cầu nguyện ăn năn cuối cùng được đọc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc IlaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnइलाilā
Ví dụ
- , Aldi, Ifan, Ati .