Dịch

IgA

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của immunoglobulin Adanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of immunoglobulin A.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IgADạng gốc (base form)
  2. IgAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Iga waredanh từĐồ gốm hoặc đất nung từ vùng Iga (nay gọi là Maruhashira) từ đầu thế kỷ 17, được chú ý nhờ sự kết hợp giữa bề mặt tráng men và không tráng men, hình dạng không đối xứng và đặc tính cháy xém

AI