IgA
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của immunoglobulin Adanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of immunoglobulin A.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IgADạng gốc (base form)
- IgAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Iga waredanh từ | danh từ | Đồ gốm hoặc đất nung từ vùng Iga (nay gọi là Maruhashira) từ đầu thế kỷ 17, được chú ý nhờ sự kết hợp giữa bề mặt tráng men và không tráng men, hình dạng không đối xứng và đặc tính cháy xém |