Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiếng Iceland, tiếng Ai-xơ-lendanh từ riêngA North Germanic language, the national tongue of Iceland.
- Người Iceland, người Ai-xơ-lendanh từA native or inhabitant of Iceland; an Icelander.
- Ngựa Icelanddanh từAn Icelandic horse.
- Thuộc tiếng Icelandtính từOf or relating to the North Germanic language spoken in Iceland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IcelandicDạng gốc (base form)
- IcelandicsSố nhiều (plural)
- more IcelandicSo sánh hơn (comparative)
- most IcelandicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Icelandic Lowdanh từ riêng | danh từ riêng | Trung tâm áp suất khí quyển thấp luôn hiện diện xung quanh Iceland và đóng vai trò quan trọng đối với thời tiết ở châu Âu |
| Old Icelandicdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Bắc Âu Cổ được nói và viết ở Iceland vào thời Trung cổ, khá giống với tiếng Na Uy cổ, nhưng khác biệt rõ rệt nhất về chính tả và ở mức độ thấp hơn là về âm vị học |
| Icelandic horsedanh từ | danh từ | Giống ngựa nhỏ, khỏe mạnh được phát triển từ những chú ngựa con được những người định cư Bắc Âu đưa đến Iceland vào thế kỷ thứ 9 và thứ 10 |
| Icelandic ravendanh từ | danh từ | Phân loài của loài quạ thông thường, Corvus corax varius (bao gồm cả loài quạ màu leucophaeus đã tuyệt chủng), có nguồn gốc từ Iceland và Quần đảo Faroe |
| Icelandic yogurtdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với skyr |
| Icelandic Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ ký hiệu của cộng đồng người điếc Iceland |
| Icelandic Spitzdanh từ | danh từ | Chó chăn cừu Iceland |
| Icelandic yoghurtdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với skyr |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Thuộc người Iceland
- Of or relating to the natives or inhabitants of Iceland.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc IcelandicNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Bạn có nói tiếng Iceland không?
- ?Bạn tôi là người Iceland phải không?
- .Đó là một cái tên Iceland.