Dịch

Icelandic

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tiếng Iceland, tiếng Ai-xơ-lendanh từ riêngA North Germanic language, the national tongue of Iceland.
  2. Người Iceland, người Ai-xơ-lendanh từA native or inhabitant of Iceland; an Icelander.
  3. Ngựa Icelanddanh từAn Icelandic horse.
  4. Thuộc tiếng Icelandtính từOf or relating to the North Germanic language spoken in Iceland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IcelandicDạng gốc (base form)
  2. IcelandicsSố nhiều (plural)
  3. more IcelandicSo sánh hơn (comparative)
  4. most IcelandicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Icelandic Lowdanh từ riêngTrung tâm áp suất khí quyển thấp luôn hiện diện xung quanh Iceland và đóng vai trò quan trọng đối với thời tiết ở châu Âu
Old Icelandicdanh từ riêngNgôn ngữ Bắc Âu Cổ được nói và viết ở Iceland vào thời Trung cổ, khá giống với tiếng Na Uy cổ, nhưng khác biệt rõ rệt nhất về chính tả và ở mức độ thấp hơn là về âm vị học
Icelandic horsedanh từGiống ngựa nhỏ, khỏe mạnh được phát triển từ những chú ngựa con được những người định cư Bắc Âu đưa đến Iceland vào thế kỷ thứ 9 và thứ 10
Icelandic ravendanh từPhân loài của loài quạ thông thường, Corvus corax varius (bao gồm cả loài quạ màu leucophaeus đã tuyệt chủng), có nguồn gốc từ Iceland và Quần đảo Faroe
Icelandic yogurtdanh từĐồng nghĩa với skyr
Icelandic Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ ký hiệu của cộng đồng người điếc Iceland
Icelandic Spitzdanh từChó chăn cừu Iceland
Icelandic yoghurtdanh từĐồng nghĩa với skyr

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Thuộc người Iceland
  1. Of or relating to the natives or inhabitants of Iceland.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Bạn có nói tiếng Iceland không?
  • ?Bạn tôi là người Iceland phải không?
  • .Đó là một cái tên Iceland.

AI