Dịch

INT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của trí tuệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of intelligence.
  2. Viết tắt của điểm trí tuệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of intelligence point.
  3. Viết tắt của ngắt lờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of interrupt.
  4. Viết tắt của interceptiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of interception.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. INTDạng gốc (base form)
  2. INTsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

int.tính từViết tắt của interior
int ittừ viết tắtDạng rút gọn của isn't + it
ad int.trạng từViết tắt của ad interim
int'ltính từViết tắt của international

Ví dụ

  • near-perfect (25 30 , 235 , 2 , 0 ) , here’s won’t .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc INT

AI