INT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của trí tuệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of intelligence.
- Viết tắt của điểm trí tuệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of intelligence point.
- Viết tắt của ngắt lờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of interrupt.
- Viết tắt của interceptiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of interception.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- INTDạng gốc (base form)
- INTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- near-perfect (25 30 , 235 , 2 , 0 ) , here’s won’t .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa