Dịch

INSET day

danh từ (noun)
US/ˈɪnsɛt ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Ngày trong học kỳ mà học sinh không đến trường nhưng nhân viên tham gia đào tạo hoặc hoàn thành các công việc hành chínhdanh từA day during term-time on which pupils do not attend school, but staff take part in training or complete administrative tasks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. INSET dayDạng gốc (base form)
  2. INSET daysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI