Nghĩa chính
- Ngày trong học kỳ mà học sinh không đến trường nhưng nhân viên tham gia đào tạo hoặc hoàn thành các công việc hành chínhdanh từA day during term-time on which pupils do not attend school, but staff take part in training or complete administrative tasks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- INSET dayDạng gốc (base form)
- INSET daysSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)