Nghĩa chính
- Bày tỏ sự ngạc nhiênthán từExpressing surprise.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I'll be shotthán từ | thán từ | Lời khiển trách nhẹ nhàng |
| I'll be boundcụm từ, thán từ | cụm từ, thán từ | Tôi chắc chắn (điều gì đó là đúng) |
| I'll be a son of a gunthán từ | thán từ | Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng |
| I'll be a son of a bitchthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc khó chịu |
| I'll be damnedthán từ | thán từ | Á đù |
| I'll be hangedthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với I'll be damned |
| I'll be dippedcụm từ | cụm từ | Dạng tỉnh lược của I'll be dipped in shit |
| I'll be in my bunkcụm từ | cụm từ | Dùng để ngụ ý rằng một người cần xin phép để tự mình thực hiện một hoạt động vui thú, đặc biệt là thủ dâm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Một tháng nữa tôi sẽ ở Paris.
- .Tôi hứa rằng tôi sẽ có mặt ở đó đúng giờ.
- .Tôi hy vọng mình sẽ khá hơn vào tuần tới.