Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agüita
C2
thán từ
(interjection)
/aˈɡwita/
Nghĩa chính
1
Bày tỏ sự ngạc nhiên
thán từ
expresses surprise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agüita
Dạng gốc
(base form)
agüita
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
agüita
agüita
rse
Trở nên buồn bã; cảm thấy thất vọng hoặc vỡ mộng
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ohh
Bày tỏ sự ngạc nhiên
ohhh
Bày tỏ sự ngạc nhiên
AI
1
Bày tỏ sự ngạc nhiên
1
Bày tỏ sự ngạc nhiên
1
Bày tỏ sự ngạc nhiên