Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dùng để nhấn mạnh hoặc khi tiếp tục sau khi chuyển hướng hoặc gián đoạnthán từUsed for emphasis, or when resuming after diversion or interruption.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| what can I saycụm từ | cụm từ | Chỉ ra rằng không có gì có thể được nói sẽ thêm vào hoặc cải thiện tình hình |
| need I say morecụm từ | cụm từ | Dùng để nói rằng khán giả có thể đoán trước được kết quả của điều gì đó |
| or should I saycụm từ | cụm từ | Được ai đó nói sau một câu phát biểu, có nghĩa là đặt trước một cách chơi chữ hoặc một cách diễn đạt thông minh khác |
| do as I say and not as I docụm từ | cụm từ | Đừng bắt chước hành vi của tôi mà hãy tuân theo sự hướng dẫn của tôi |
| though I say it who should notcụm từ | cụm từ | Kèm theo lời tuyên bố tự khen ngợi, như một hình thức xin lỗi khiêm tốn |
| shall I saytrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với shall we say |
3 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 3
Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc phản đối
- An exclamation of surprise or protest.
Ví dụ
- .Chả ai tin những gì tôi nói cả.
- .Lời nói thương cậu là lời thật lòng đấy.
- ?Tôi có thể nói gì về anh ấy đây?