Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shall I say
trạng từ
(adverb)
US
/
ʃ
æ
l
ˈ
aɪ
ˈ
s
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shall we say
trạng từ
Synonym of shall we say.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shall we say
Ví dụ
Moses
said
to
God
:
Lo
,
I
shall
go
to
the
children
of
Israel
,
and
say
to
them
:
The
God
of
your
fathers
hath
sent
me
to
you
.
If
they
shall
say
to
me
:
What
is
his
name
?
What
shall
I
say
to
them
?
Who
shall
I
say
is
calling
?
"
Say
something
in
French
.
" "
What
shall
I
say
,
then
?
" "
Anything
!
"
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với shall we say
1
Đồng nghĩa với shall we say
1
Đồng nghĩa với shall we say