Dịch

Hwang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HwangDạng gốc (base form)
  2. HwangsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fung-hwangdanh từĐồng nghĩa với fum
Hwangnam breaddanh từLoại bánh ngọt nhỏ có nhân đậu đỏ, một đặc sản địa phương của thành phố Kyungju, Hàn Quốc

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Trung黃
  2. từ tiếng Hàn황hwang

AI