Hwang
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HwangDạng gốc (base form)
- HwangsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fung-hwangdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fum |
| Hwangnam breaddanh từ | danh từ | Loại bánh ngọt nhỏ có nhân đậu đỏ, một đặc sản địa phương của thành phố Kyungju, Hàn Quốc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc HwangNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Trung黃
- từ tiếng Hàn황hwang
Xuất hiện ở từ khác
- 黄Tiếng Trungtương đương