Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hwangju
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quận của tỉnh Bắc Hwanghae, Bắc Triều Tiên
danh từ riêng
A county of North Hwanghae Province, North Korea.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hàn
^황주(黃州)
AI
1
Quận của tỉnh Bắc Hwanghae
1
Quận của tỉnh Bắc Hwanghae
1
Quận của tỉnh Bắc Hwanghae