Hurd
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc là nghề nghiệp của một người chăn nuôidanh từ riêngA surname originating as an occupation for a herdsman.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hurdle race | Cuộc thi chạy vượt rào |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hurdle race | Cuộc thi chạy vượt rào |