Dịch

Hurd

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc là nghề nghiệp của một người chăn nuôidanh từ riêngA surname originating as an occupation for a herdsman.

Cụm từ (phrase)

hurdle raceCuộc thi chạy vượt rào

AI