Hur
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HurDạng gốc (base form)
- HursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bigger than Ben Hurcụm từ | cụm từ | Khổng lồ, xa hoa |
Ví dụ
- , Biden’s . , .
- .
- , ; , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc HurNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn허(許)heo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha