Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bigger than Ben Hur
cụm từ
(phrase)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Khổng lồ, xa hoa
cụm từ
huge, extravagant.
Ví dụ
150
People
,
Arabs
,
Camels
,
Horses
,
Donkeys
and
Goats
The
Eighth
Wonder
of
the
World
BIGGER
THAN
“
BEN-HUR
”
AI
1
Khổng lồ
1
Khổng lồ
1
Khổng lồ